Ngôn ngữ:
Tiếng Anh, Tiếng Trung Giản thể
Tuổi:
20 tuổi
Quan tâm đến:
Mọi người
Dáng người:
Gầy
Chi tiết:
Emo, Nàng trai, Chàng gái, Nàng trai, Cạo Trọc, Gọn gàng, Người chuyển giới, Goth, Rậm lông, Nách rậm lông, Núm Vú Lớn, Mông To, Dương Vật To, Viên Bi To, Râu quai nón, Âm Vật Lớn, BBC, Chị em, Dương Vật Nhỏ, Ngực Nhỏ, Ngực Khủng, Mặc đồ khác giới, Đảo trang phục, Không cắt, Nam thành nữ, Đồng tính, POV, Ria mép, Nữ thành nam, Người chuyển giới tính, Cô Bé Rậm Lông, Phi nhị phân
Dân tộc:
Châu Á
Tóc:
Đen
Màu mắt:
Nâu
Tiểu văn hóa:
Thụ
0
Menu tiền bo
5星好评 ⭐⭐⭐⭐⭐5
❤️✨✨✨荧光棒✨✨✨✨10
✨水枪✨(脱衣舞使用)40
1号小舞蹈 dance110
2号小舞蹈 dance210
3号小舞蹈 dance310
团体舞 蹈 group dance88
倒立蹲墙角一分钟199
一展歌喉 Sing108
哥哥专属撒娇八连 Coquettish Ba Lian99
个人才艺舞Personal talent dance188
破碎感舞蹈Fragmented Dance288
换装古风舞Ancient style dance388
脱衣舞诱惑 striptease388
比基尼湿身舞蹈 Bikini Wet Dance488
高配影子舞 High end Shadow Dance520
挠痒痒10秒tickle for 10 sec40
气球做爱/乌龟转1圈/揉胸10s40
弹带亲吻(指定部位)Elastic belt60
古代十大酷刑之一夹手指10秒60
滴蜡10s dripping wax60
拉隧道10s Pull the tunnel66
筋膜枪10s Fascia Gun 10s80
胸部铃铛两个/扯内裤10s 80
小竹笋跳绳/爆气球1个100
喵喵掌/皮鞭/杖刑/水桶/铁盆1下100
棍子抬内裤10s120
一片柠檬/一片苦瓜/一颗黑蒜60
苦瓜汁/香菜汁/柠檬汁/黑蒜汁1杯80
🔥湖南名辣缺牙齿惩罚每个嘴硬的人🔥100
毛蛋一颗One hairy egg666
穿上黑丝撕丝袜Put on black silk288
cos小蜜蜂/乞丐/蜘蛛侠10分钟188
换上比基尼10分钟 put on a bikini388
一杯啤酒a glass of beer80
一小杯白酒A sip of white wine99
一杯红酒a glass of red wine188
一瓶啤酒a bottle of beer520
香烟/小零食/糖果 smoke/snack/candy40
零食/鸡腿/饮料snack/drumstick/drinks188
爱心泡面一桶instant noodles520
甜甜奶茶一杯cup of milk tea888
单人炸鸡套餐kfc package999
夜宵/午餐/早餐一份night snack1314